sacralisation

Học thuật
Thân thiện
sacralisation

La sacralisation est une fusion de la cinquième vertèbre lombaire avec le sacrum.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự cùng hóa: Hiện tượng đốt sống thắt lưng thứ năm (L5) dính liền một phần hoặc toàn phần với xương cùng, tạo thành một khối xương.
    • (Xã hội học, Tôn giáo) Sự thiêng liêng hóa: Hành động hoặc quá trình gán cho một đối tượng, khái niệm, hành vi hoặc cá nhân một tính chất thiêng liêng, tôn giáo, khiến trở nên bất khả xâm phạm hoặc được tôn kính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa Y học):

    • La sacralisation de la cinquième vertèbre lombaire peut causer des douleurs. (Sự cùng hóa đốt sống thắt lưng thứ năm có thể gây ra các cơn đau.)
    • Une sacralisation est parfois découverte sur une radiographie. (Một trường hợp cùng hóa đôi khi được phát hiện trên phim chụp X-quang.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa Xã hội/Tôn giáo):

    • La sacralisation de certains textes religieux est un phénomène courant. (Sự thiêng liêng hóa một số văn bản tôn giáohiện tượng phổ biến.)
    • On observe une sacralisation de la figure du leader dans ce mouvement. (Người ta quan sát thấy sự thiêng liêng hóa hình tượng người lãnh đạo trong phong trào này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacralisation d'un lieu": Sự thiêng liêng hóa một địa điểm.

    • La sacralisation de cette montagne en fait un lieu de pèlerinage. (Việc thiêng liêng hóa ngọn núi này biến thành một địa điểm hành hương.)
  • "Processus de sacralisation": Quá trình thiêng liêng hóa.

    • Le processus de sacralisation des valeurs républicaines a pris du temps. (Quá trình thiêng liêng hóa các giá trị cộng hòa đã mất nhiều thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacraliser (động từ): Cùng hóa (y học); Thiêng liêng hóa.

    • Un accident peut sacraliser une vertèbre. (Một tai nạn có thể làm cùng hóa một đốt sống.)
    • La société tend à sacraliser le progrès technique. (Xã hội xu hướng thiêng liêng hóa tiến bộ kỹ thuật.)
  • Sacralité (danh từ giống cái): Tính chất thiêng liêng.

    • La sacralité de l'objet interdit tout contact profane. (Tính chất thiêng liêng của vật thể cấm mọi sự tiếp xúc phàm tục.)
Từ đồng nghĩa
  • (Y học) Fusion lombo-sacrée: Sự dính liền thắt lưng-cùng.
  • (Xã hội/Tôn giáo) Consécration: Sự phong thánh, sự tôn vinh.
  • (Xã hội/Tôn giáo) Sanctification: Sự phong thánh, sự thánh hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Sacralisation culturelle: Sự thiêng liêng hóa mang tính văn hóa.

    • La sacralisation culturelle de certaines traditions les protège du changement. (Sự thiêng liêng hóa mang tính văn hóa của một số truyền thống bảo vệ chúng khỏi sự thay đổi.)
  • Sacralisation politique: Sự thiêng liêng hóa mang tính chính trị.

    • Il faut se méfier de la sacralisation politique des symboles nationaux. (Cần thận trọng với sự thiêng liêng hóa mang tính chính trị các biểu tượng quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans la sacralisation: Rơi vào sự thiêng liêng hóa (mang hàm ý phê phán việc tôn sùng thái quá).
    • Il ne faut pas tomber dans la sacralisation du passé. (Không nên rơi vào sự thiêng liêng hóa quá khứ.)
sacralisation

La sacralisation est une fusion de la cinquième vertèbre lombaire avec le sacrum.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự cùng hóa (đốt xương sống thứ năm)