sacramentaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sách lễ: Một cuốn sách dùng trong nghi lễ Công giáo, chứa đựng các văn bản và nghi thức cần thiết để cử hành Thánh lễ và các bí tích khác. (Từ cũ, nghĩa cũ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đức:
- Le prêtre consultait le sacramentaire avant la cérémonie. (Vị linh mục tham khảo sách lễ trước buổi lễ.)
- Ce sacramentaire médiéval est un trésor historique. (Cuốn sách lễ thời trung cổ này là một bảo vật lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu lịch sử tôn giáo, "sacramentaire" đặc biệt chỉ các bản thảo hoặc sách in cổ chứa các nghi thức phụng vụ, phân biệt với "missel" (sách lễ) thông thường.
- Les sacramentaires carolingiens ont influencé la liturgie occidentale. (Các sách lễ thời Carolingian đã ảnh hưởng đến phụng vụ phương Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacramentel, sacramentelle (tính từ): (thuộc về) bí tích, mang tính bí tích.
- Une cérémonie sacramentelle. (Một nghi lễ mang tính bí tích.)
- Missel (danh từ giống đực): Sách lễ (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ sách dùng trong Thánh lễ).
- Rituel (danh từ giống đực): Sách nghi thức (có thể bao gồm các nghi thức cho các bí tích khác ngoài Thánh lễ).
Từ đồng nghĩa
- Livre liturgique: Sách phụng vụ (nghĩa rộng hơn).
- Missel: Sách lễ (từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại).
Lưu ý về cách dùng
- "Sacramentaire" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, nghiên cứu phụng vụ hoặc văn bản cổ. Trong ngôn ngữ hiện đại, "missel" là từ thông dụng hơn để chỉ "sách lễ" dùng trong nhà thờ ngày nay.
danh từ giống đực
- (tôn giáo, từ cũ nghĩa cũ) sách lễ