sacramentel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bí tích, liên quan đến bí tích: "sacramentel" mô tả những gì có liên hệ trực tiếp đến các bí tích (sacrament) trong tôn giáo, đặc biệt là Công giáo.
- Trang trọng, trịnh trọng (nghĩa mở rộng): Trong cách dùng phổ thông hơn, từ này có thể mô tả một điều gì đó mang tính nghi thức, long trọng và không thể thiếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les rites sacramentels de l'Église. (Các nghi thức bí tích của Giáo hội.)
- Une promesse sacramentelle. (Một lời hứa long trọng/trịnh trọng.)
- Il a prononcé la formule sacramentelle. (Anh ấy đã đọc công thức thánh lễ / công thức trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Formules sacramentelles": Công thức thánh lễ; (nghĩa mở rộng) những câu nói/công thức mang tính nghi thức, bắt buộc phải có trong một hoàn cảnh nào đó.
- Les politiciens répètent souvent les mêmes formules sacramentelles. (Các chính trị gia thường lặp lại những công thức nói trang trọng giống nhau.)
"Un ton sacramentel": Một giọng điệu trịnh trọng, nghi thức.
- Il a annoncé la nouvelle d'un ton sacramentel. (Anh ta thông báo tin tức với một giọng điệu hết sức trịnh trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Sacramentellement (trạng từ): một cách trịnh trọng, long trọng.
- Il s'est engagé sacramentellement à dire la vérité. (Ông ấy long trọng cam kết sẽ nói sự thật.)
Sacrement (danh từ): bí tích.
- Le baptême est un sacrement. (Phép rửa tội là một bí tích.)
Từ đồng nghĩa
- Rituel: thuộc về nghi lễ, nghi thức.
- Solennel: long trọng, trọng thể.
- Liturgique: thuộc về phụng vụ, nghi thức tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
- L'heure sacramentelle: Giờ phút trịnh trọng, khoảnh khắc long trọng (thường chỉ một sự kiện quan trọng).
- C'était l'heure sacramentelle du serment. (Đó là giờ phút trịnh trọng của lời tuyên thệ.)
tính từ
- xem sacrement
- Formules sacramentellescông thức thánh lễ
- trịnh trọng
- L'heure sacramentellegiờ phút trịnh trọng