sacramento

sacramento

Sacramento is the capital city of California.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sacramento: Tên một thành phốphía bắc trung tâm California, Hoa Kỳ, cách San Francisco khoảng 75 dặm về phía đông bắc, nằm trên sông Sacramento. Đây thủ phủ của tiểu bang California.

dụ sử dụng
  • (Sacramento thành phố thủ phủ của tiểu bang California.)
  • (Sông Sacramento chảy qua thành phố Sacramento.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in Sacramento": ở tại Sacramento.

    • The governor's office is located in Sacramento. (Văn phòng của thống đốc nằm ở Sacramento.)
  • "to move to Sacramento": chuyển đến Sacramento.

    • Many people move to Sacramento for job opportunities. (Nhiều người chuyển đến Sacramento cơ hội việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacramentan (danh từ): người dân sống ở Sacramento.

    • She is a proud Sacramentan. ( ấy một người dân Sacramento đầy tự hào.)
  • Sacramento Valley (danh từ riêng): Thung lũng Sacramento, khu vực địa xung quanh thành phố.

    • The Sacramento Valley is known for its agriculture. (Thung lũng Sacramento nổi tiếng với nền nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital of California (danh từ): thủ phủ của California.
    • Sacramento is often simply referred to as the capital of California. (Sacramento thường được gọi đơn giản thủ phủ của California.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Sacramento" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sacramento". Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, đôi khi người ta nói: - "All roads lead to Sacramento": (hiểu theo nghĩa bóng) mọi con đường đều dẫn đến Sacramento, ám chỉ tầm quan trọng của thành phố này trong chính trị California. - When it comes to state politics, all roads lead to Sacramento. (Khi nói đến chính trị tiểu bang, mọi con đường đều dẫn đến Sacramento.)