sacrebleu

Học thuật
Thân thiện
sacrebleu

Un homme surpris s'exclame "Sacrebleu !" en voyant un vase tomber.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Mẹ kiếp!: Một từ cảm thán , biểu lộ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc khó chịu. Đâymột lời nói tục nhẹ (juron) đã lỗi thời trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Sacrebleu ! Tu m'as fait peur ! (Mẹ kiếp! Cậu làm tôi sợ quá!)
    • Sacrebleu ! Où ai-je bien pu mettre mes clés ? (Mẹ kiếp! Tôi để chùm chìa khóa của tôiđâu rồi nhỉ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn hóa đại chúng: Từ này thường được dùng trong phim ảnh, sách vở hoặc truyện tranh để miêu tả một nhân vật người Pháp theo khuôn mẫu, thay vì trong đời sống hàng ngày hiện đại.
    • Dans les vieux films, les Français disaient souvent "Sacrebleu !". (Trong các bộ phim , người Pháp thường nói "Mẹ kiếp!".)
Biến thể từ gần giống
  • Sacre nom (de Dieu)!: Một lời nói tục tương tự, cũng đã lỗi thời, nghĩa đen là "Danh thánh (của Chúa)!". Đây có thểnguồn gốc rút gọn của "sacrebleu".
  • Parbleu !: Một thán từ khác biểu lộ sự ngạc nhiên, ít mang tính xúc phạm hơn.
  • Zut ! / Flûte !: Các thán từ nhẹ, phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại hơn để bày tỏ sự bực mình nhẹ, tương đương với "Chết tiệt!" hoặc "Trời ạ!".
Từ đồng nghĩa (Thán từ biểu lộ sự bực tức/ngạc nhiên)
  • Nom d'un chien !: (Nghĩa đen: Tên một con chó!) - Một cách nói tránh nhẹ nhàng hơn.
  • Ça alors !: (Thế à!) - Biểu lộ sự ngạc nhiên mạnh.
  • Oh là là !: (Trời ơi!) - Biểu lộ nhiều cảm xúc như ngạc nhiên, lo lắng.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất lỗi thời: "Sacrebleu" hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp đời thường của người Pháp ngày nay. Việc sử dụng có thể gây cảm giác giả tạo hoặc hài hước.
  • Mức độ nghiêm trọng: Mặc dù bắt nguồn từ một lời nói tục liên quan đến tôn giáo (bleu = Dieu), nhưng đã trở nên rất nhẹ nhàng thường được coi là lỗi thời hơn là thô tục.
sacrebleu

Un homme surpris s'exclame "Sacrebleu !" en voyant un vase tomber.

thán từ
  1. mẹ kiếp!