sacred lotus

sacred lotus

A pink sacred lotus floats on the surface of a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hoa sen (Nelumbo nucifera): "sacred lotus" một loài thực vật thủy sinh nguồn gốc từ Đông Á, được trồng rộng rãi hoa lớn màu hồng hoặc trắng. Trong văn hóa tôn giáo (đặc biệt Phật giáo Ấn Độ giáo), tượng trưng cho sự thanh khiết, giác ngộ sự tái sinh.

dụ sử dụng
  • (Hoa sen biểu tượng của sự thanh khiết trong nhiều nền văn hóa châu Á.)
  • (Hoa sen nở rực rỡ trong các ao hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sacred lotus" trong văn hóa: Thường dùng để chỉ loài hoa này trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng của .
    • The sacred lotus is often depicted in Buddhist art. (Hoa sen thường được khắc họa trong nghệ thuật Phật giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lotus (n): hoa sen (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • The lotus grows in muddy water but remains clean. (Hoa sen mọc trong nước bùn nhưng vẫn tinh khiết.)
  • Water lily (n): hoa súng (loài khác, dễ nhầm với sen, nhưng nổi trên mặt nước).
Từ đồng nghĩa
  • Nelumbo nucifera: tên khoa học của hoa sen.
  • Indian lotus: tên gọi khác của hoa sen, nhấn mạnh nguồn gốc Ấn Độ.
Các cụm từ liên quan
  • Lotus position: tư thế hoa sen (trong yoga).
    • She meditates in the lotus position every morning. ( ấy thiềntư thế hoa sen mỗi sáng.)
  • Lotus effect: hiệu ứng hoa sen (khả năng tự làm sạch của lá sen).
    • The lotus effect helps the leaves stay clean. (Hiệu ứng hoa sen giúp lá sen luôn sạch sẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Rise like a lotus from the mud: vượt qua khó khăn để đạt được thành công, giống như hoa sen mọc từ bùn nhưng vẫn tinh khiết.
    • After many struggles, she rose like a lotus from the mud. (Sau nhiều khó khăn, ấy đã vươn lên như hoa sen từ bùn.)