sacredly

sacredly

The artist painted the mural sacredly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thiêng liêng, một cách tôn kính, hoặc với sự tôn trọng sâu sắc đối với điều đó được coi quan trọng, bất khả xâm phạm, hoặc tính chất tôn giáo. Từ này nhấn mạnh hành động được thực hiện với thái độ trang trọng, nghiêm túc, đầy kính ngưỡng.

dụ sử dụng
  • (Nghi lễ cổ xưa được các nhà sư thực hiện một cách thiêng liêng.)
  • ( ấy trân trọng bảo vệ những vật gia truyền được truyền qua nhiều thế hệ một cách thiêng liêng.)
  • (Lời hứa anh ấy đưa ra được giữ gìn một cách thiêng liêng, bất kể chi phí ra sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacredly inspired": Được truyền cảm hứng một cách thiêng liêng, thường dùng để mô tả nghệ thuật, âm nhạc, hoặc văn chương nguồn gốc từ tôn giáo hoặc tâm linh.
    • The cathedral's architecture is sacredly inspired by medieval theology. (Kiến trúc của nhà thờ được truyền cảm hứng một cách thiêng liêng từ thần học thời Trung cổ.)
  • "To treat something sacredly": Đối xử với điều đó như một vật thiêng liêng, không được xâm phạm.
    • In many cultures, the land is treated sacredly, not as a mere resource. (Trong nhiều nền văn hóa, đất đai được đối xử một cách thiêng liêng, không chỉ một nguồn tài nguyên đơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacred (tính từ): thiêng liêng, linh thiêng.
    • This is a sacred place for the community. (Đây một nơi linh thiêng đối với cộng đồng.)
  • Sacredness (danh từ): sự thiêng liêng, tính linh thiêng.
    • The sacredness of the ceremony was felt by all attendees. (Sự thiêng liêng của buổi lễ được tất cả người tham dự cảm nhận.)
  • Sacrilege (danh từ): sự xúc phạm đến điều thiêng liêng.
    • Burning the flag was considered an act of sacrilege. (Đốt lá cờ bị coi một hành động xúc phạm đến điều thiêng liêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reverently: một cách tôn kính, cung kính.
    • They reverently bowed before the altar. (Họ cung kính cúi đầu trước bàn thờ.)
  • Devoutly: một cách sùng đạo, tận tụy.
    • He devoutly prayed every morning. (Anh ấy sùng đạo cầu nguyện mỗi sáng.)
  • Piously: một cách ngoan đạo, mộ đạo.
    • She piously observed all religious holidays. ( ấy mộ đạo tuân thủ tất cả các ngày lễ tôn giáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold sacredly: giữ gìn một cách thiêng liêng, coi trọng.
    • The tribe holds the ancient traditions sacredly. (Bộ lạc giữ gìn các truyền thống cổ xưa một cách thiêng liêng.)
  • Guard sacredly: bảo vệ một cách thiêng liêng.
    • The secret was guarded sacredly by the order. (Bí mật được hội kín bảo vệ một cách thiêng liêng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sacredly bound: bị ràng buộc một cách thiêng liêng, như một lời thề hoặc nghĩa vụ không thể phá vỡ.
    • They were sacredly bound to protect the forest. (Họ bị ràng buộc một cách thiêng liêng để bảo vệ khu rừng.)