secretly

secretly

The children secretly went to the movies when they were supposed to be at the library.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách bí mật, không công khai, kín đáo: "secretly" chỉ hành động được thực hiện không để người khác biết hoặc không công khai, thường với mục đích che giấu điều đó.
    • Trong lòng, thầm kín: "secretly" cũng có thể chỉ cảm xúc, suy nghĩ diễn ra trong nội tâm, không bộc lộ ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Họ thầm vui mừng trước sự bối rối của anh ấy.)
  • ( ấy thầm hy vọng ấy sẽ thay đổi ý định.)
  • (Bọn trẻ lén đi xem phim trong khi lẽ ra chúng phảithư viện.)
  • (Họ sắp xếp gặp nhau một cách bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something secretly": làm việc đó một cách kín đáo, không để lộ.
    • He secretly recorded the conversation. (Anh ta bí mật ghi âm cuộc trò chuyện.)
  • "secretly admire someone": thầm ngưỡng mộ ai đó.
    • She secretly admired his courage. ( ấy thầm ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Secret (danh từ/tính từ): bí mật, điều bí mật.
    • He kept the secret for years. (Anh ấy giữ bí mật trong nhiều năm.)
  • Secrecy (danh từ): sự bí mật, tính kín đáo.
    • The operation was carried out in secrecy. (Chiến dịch được thực hiện trong bí mật.)
  • Secretive (tính từ): thích giữ bí mật, kín đáo.
    • She is very secretive about her personal life. ( ấy rất kín đáo về đời tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Covertly: một cách kín đáo, lén lút (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quân sự).
    • The agent acted covertly. (Điệp viên hành động một cách kín đáo.)
  • Privately: một cách riêng tư, không công khai.
    • They discussed the matter privately. (Họ thảo luận vấn đề một cách riêng tư.)
  • Stealthily: một cách lén lút, rón rén (nhấn mạnh sự cẩn thận để không bị phát hiện).
    • The cat moved stealthily toward the mouse. (Con mèo rón rén tiến về phía con chuột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let in on a secret: tiết lộ bí mật cho ai đó.
    • Can I let you in on a secret? (Tôi có thể tiết lộ một bí mật cho bạn không?)
  • Keep something secret: giữ bí mật điều đó.
    • They kept their plans secret. (Họ giữ kín kế hoạch của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In secret: một cách bí mật, không công khai.
    • They met in secret to discuss the plan. (Họ gặp nhau một cách bí mật để thảo luận kế hoạch.)
  • Behind someone's back: sau lưng ai đó, lén lút (mang nghĩa tiêu cực).
    • He was talking behind her back. (Anh ta đang nói xấu sau lưng ấy.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "secretly"