sacrilegist

/,sækri'lidʤist/
Học thuật
Thân thiện
sacrilegist

A sacrilegist defaces a sacred statue in an ancient temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phạm thần, người phạm thánh: Chỉ một người cố ý xúc phạm, coi thường hoặc làm ô uế những được coi thiêng liêng, thánh thiện, đặc biệt trong tôn giáo.
    • Người báng bổ: Chỉ một người hành động hoặc lời nói xúc phạm nghiêm trọng đến niềm tin, biểu tượng hoặc nghi lễ tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest condemned the vandal as a sacrilegist. (Vị linh mục lên án kẻ phá hoại một kẻ phạm thần.)
    • In the ancient story, the sacrilegist was punished by the gods. (Trong câu chuyện cổ, kẻ phạm thánh đã bị các vị thần trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be branded a sacrilegist": bị gán cho kẻ phạm thần.
    • For his heretical writings, he was branded a sacrilegist by the church. ( những tác phẩm dị giáo của mình, ông ta bị giáo hội gán cho kẻ báng bổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacrilege (n): hành vi phạm thần, tội báng bổ.
    • Stealing from the temple was considered a grave sacrilege. (Ăn cắp từ đền thờ bị coi một tội phạm thần nghiêm trọng.)
  • Sacrilegious (adj): tính chất phạm thần, báng bổ.
    • His sacrilegious remarks offended many believers. (Những nhận xét báng bổ của anh ta đã xúc phạm nhiều tín đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Blasphemer: kẻ nói phạm thượng, kẻ báng bổ.
  • Profaner: kẻ làm ô uế vật thiêng.
  • Desecrator: kẻ xúc phạm thánh địa/vật thiêng.
Lưu ý
  • Đây một từ hiếm gặp (từ hiếm, nghĩa hiếm), chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn học trang trọng để chỉ một cá nhân cụ thể phạm tội sacrilege.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "blasphemer" hoặc cụm từ "person who commits sacrilege" thường được dùng phổ biến hơn.
sacrilegist

A sacrilegist defaces a sacred statue in an ancient temple.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) người phạm thần, người phạm thánh, người báng bổ