sacring
/'seikriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Phép dâng lễ: "sacring" là từ cổ để chỉ nghi thức hoặc hành động thực hiện một lễ dâng hiến, thường mang tính chất tôn giáo.
- Lễ tôn phong (cho giám mục); lễ đăng quang (vua): Từ này cũng được dùng để chỉ các nghi lễ trang trọng như lễ phong chức cho một giám mục hoặc lễ đăng quang của một vị vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sacring of the new bishop was a grand ceremony. (Lễ tôn phong vị giám mục mới là một buổi lễ trọng thể.)
- In ancient texts, the sacring of the king was seen as a divine act. (Trong các văn bản cổ, lễ đăng quang của nhà vua được xem như một hành động thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sacring bell": Chuông báo hiệu nghi lễ dâng lễ.
- The sacring bell rang, signaling the start of the holy rite. (Tiếng chuông báo hiệu nghi lễ vang lên, báo hiệu sự bắt đầu của nghi thức thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacred (adj): linh thiêng, thần thánh.
- The temple is a sacred place. (Ngôi đền là một nơi linh thiêng.)
- Sacrament (n): bí tích (nghi lễ thiêng liêng trong Kitô giáo).
- Baptism is an important sacrament. (Phép rửa tội là một bí tích quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Consecration (n): sự tấn phong, sự cung hiến (cho mục đích tôn giáo).
- Enthronement (n): lễ đăng quang, lễ tấn phong (đặc biệt cho vua hoặc giám mục).
Lưu ý
- "Sacring" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, các từ như "consecration" hoặc "coronation" được ưa dùng hơn.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) phép dâng lễ
- lễ tôn phong (cho giám mục); lễ đăng quang (vua)