sacripant

Học thuật
Thân thiện
sacripant

Un sacripant a volé le sac à main de la vieille dame.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ vô lại, kẻ đểu cáng: Từ "sacripant" dùng để gọi một người đàn ông hành vi xấu xa, đáng khinh, thường với sắc thái mỉa mai hoặc thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce sacripant a encore essayé de me tromper. (Tên vô lại đó lại cố gắng lừa tôi một lần nữa.)
    • Ne fais pas confiance à ce vieux sacripant. (Đừng tin tưởng đểu cáng già đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc tính chất hài hước để trách móc, chứ không phảimột lời lăng mạ nghiêm trọng.
    • Alors, mon sacripant, tu as encore fait une bêtise ? (Này, đồ vô lại của ta, mày lại làm điều ngốc nghếch nữa à?)
Biến thể từ gần giống
  • Canaille (n.f): đám người hèn hạ, bọn vô lại (số nhiều, mang tính chất chung).
  • Vaurien (n.m): kẻ công rồi nghề, kẻ hư hỏng.
  • Fripouille (n.f): đồ đểu giả, đồ cặn bã (thân mật).
Từ đồng nghĩa
  • Crapule (n.f): kẻ đê tiện, đồ đểu.
  • Gredin (n.m): kẻ bất lương, vô lại.
Lưu ý
  • "Sacripant" là một từ nguồn gốc từ văn học (tên một nhân vật hung bạo trong bài thơ sử thi "Orlando innamorato"), nhưng ngày nay chỉ được dùng với nghĩa thân mật, suồng sã như đã định nghĩa.
sacripant

Un sacripant a volé le sac à main de la vieille dame.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) đồ vô lại

Từ có nhắc đến "sacripant"