sacrum

/'seikrəm/
Học thuật
Thân thiện
sacrum

The sacrum is clearly labeled in this anatomical diagram of the human skeletal system.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương cùng: Một xương lớn, hình tam giác hoặc hình nêm, nằmphần dưới cùng của cột sống, được tạo thành từ năm đốt sống hợp nhất. tạo thành phần sau chính của khung chậu, nối cột sống với xương hông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sacrum is located between the lumbar spine and the coccyx. (Xương cùng nằm giữa cột sống thắt lưng xương cụt.)
    • A fracture of the sacrum can cause significant lower back pain. (Một vết nứtxương cùng có thể gây ra đau lưng dưới đáng kể.)
    • The doctor examined the alignment of her sacrum. (Bác sĩ kiểm tra sự thẳng hàng của xương cùng của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacral" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến xương cùng.
    • She experienced pain in the sacral region. ( ấy bị đauvùng xương cùng.)
  • Trong bối cảnh y khoa, "sacrum" thường được đề cập cùng với các cấu trúc giải phẫu lân cận như xương chậu (pelvis), xương cụt (coccyx), các đốt sống thắt lưng (lumbar vertebrae).
Biến thể từ liên quan
  • Sacral (adj): (thuộc) xương cùng, vùng cùng.
  • Sacralization (n): (trong y học) sự hợp nhất bất thường của đốt sống thắt lưng thứ năm với xương cùng.
  • Sacrum danh từ số ít. Dạng số nhiều ít gặp sacra.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh hàng ngày. Trong ngữ cảnh giải phẫu, có thể được mô tả "the triangular bone at the base of the spine" (xương hình tam giácđáy cột sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "sacrum" một danh từ chỉ một bộ phận cơ thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sacrum".
sacrum

The sacrum is clearly labeled in this anatomical diagram of the human skeletal system.

danh từ, số nhiều sacra
  1. (giải phẫu) xương cùng