saddle shoe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giày saddle (giày yên ngựa): "saddle shoe" là một loại giày oxford có phần giữa (phần "saddle") được làm bằng màu sắc tương phản với phần còn lại của giày. Phần "saddle" thường là một miếng da hình chữ U hoặc hình vòng cung bao quanh khu vực mũi giày và cổ giày, tạo điểm nhấn nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a pair of classic saddle shoes to the school dance. (Cô ấy mang một đôi giày saddle cổ điển đến buổi khiêu vũ của trường.)
- Saddle shoes are often associated with 1950s fashion. (Giày saddle thường được liên kết với thời trang thập niên 1950.)
- He polished his white and black saddle shoes before the formal event. (Anh ấy đánh bóng đôi giày saddle trắng và đen của mình trước sự kiện trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saddle shoe" trong văn hóa đại chúng: Loại giày này thường xuất hiện trong các bộ phim hoặc chương trình truyền hình lấy bối cảnh thập niên 1950, tượng trưng cho phong cách thanh lịch và hoài cổ.
- In the movie "Grease", the characters often wear saddle shoes. (Trong bộ phim "Grease", các nhân vật thường mang giày saddle.)
Biến thể và từ gần giống
Saddle (n): yên ngựa (phần của giày saddle).
- The saddle of the shoe is made of suede. (Phần yên ngựa của giày được làm bằng da lộn.)
Oxford shoe (n): giày oxford (loại giày cơ bản mà saddle shoe dựa trên).
- Saddle shoes are a subtype of oxford shoes. (Giày saddle là một phân loại của giày oxford.)
Từ đồng nghĩa
- Two-tone shoe: giày hai màu (mô tả chung cho giày có hai màu sắc tương phản, bao gồm saddle shoe).
- Two-tone shoes were popular in the 1920s. (Giày hai màu phổ biến vào thập niên 1920.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "saddle shoe", vì đây là một danh từ cụ thể chỉ một loại giày. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "wear" (mang) hoặc "polish" (đánh bóng).
- She likes to wear saddle shoes with her vintage dresses. (Cô ấy thích mang giày saddle với váy cổ điển của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "saddle shoe". Tuy nhiên, từ "saddle" trong các thành ngữ khác (như "in the saddle" - đang nắm quyền) không liên quan đến loại giày này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống