stylish

/'stailiʃ/
tính từ
  1. bảnh bao, diện; hợp thời trang
  2. (thông tục) kiểu cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "stylish"

Từ có nhắc đến "stylish"

stylish
She wears a stylish coat and walks confidently down the city street.