saddlefast

/'sædlfɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
saddlefast

The rider remained saddlefast despite the horse's sudden start.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngồi vững trên yên ngựa: Mô tả một người cưỡi ngựa tư thế vững chắc, an toàn kiểm soát tốt, không dễ bị rơi khỏi yên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After years of practice, she became a saddlefast rider. (Sau nhiều năm luyện tập, ấy đã trở thành một người cưỡi ngựa ngồi vững trên yên.)
    • The instructor praised the student for his saddlefast posture during the gallop. (Người hướng dẫn khen ngợi học viên tư thế ngồi vững trên yên của anh ấy trong lúc phi nước đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain saddlefast": duy trì tư thế vững vàng trên yên ngựa.
    • Despite the horse's sudden jump, the experienced rider remained saddlefast. (Bất chấp con ngựa đột nhiên nhảy lên, người cưỡi kinh nghiệm vẫn giữ được tư thế vững vàng trên yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddle (n): yên ngựa.
  • Fast (adj): chắc chắn, cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Secure in the saddle: an toàn, vững chắc trên yên ngựa.
  • Steady rider: người cưỡi ngựa vững vàng.
Thành ngữ liên quan
  • To be saddlefast: có nghĩa bóng chỉ sự kiên định, vững vàng trong một tình huống hoặc công việc nào đó, tương tự như tư thế vững chắc trên lưng ngựa.
    • In times of crisis, a good leader must be saddlefast. (Trong thời điểm khủng hoảng, một nhà lãnh đạo giỏi phải thật vững vàng.)
saddlefast

The rider remained saddlefast despite the horse's sudden start.

tính từ
  1. ngồi vững trên yên