saddler

/'sædlə/
danh từ
  1. người làm yên cương; người bán yên cương
  2. (quân sự) người phụ trách yên cương (phụ trách trang bị của ngựa trong trung đoàn kỵ binh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saddler"

saddler
A saddler carefully stitches a leather saddle in his workshop.