sadism
/'sædizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ác dâm, sự ác dâm: Một rối loạn nhân cách hoặc xu hướng tâm lý trong đó một người cảm thấy khoái cảm, hài lòng hoặc thích thú từ việc gây ra đau đớn, sự sỉ nhục, hoặc đau khổ (thể xác hoặc tinh thần) cho người khác.
- Tính thích thú những trò tàn ác: Sự khoái lạc hoặc hứng thú có được từ việc chứng kiến hoặc gây ra sự tàn bạo, độc ác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villain's actions were driven by pure sadism. (Hành động của kẻ phản diện được thúc đẩy bởi sự ác dâm thuần túy.)
- Psychological sadism can be just as damaging as physical violence. (Ác dâm tâm lý có thể gây tổn hại không kém bạo lực thể xác.)
- He was accused of sadism for torturing animals. (Anh ta bị buộc tội ác dâm vì hành hạ động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học lâm sàng: "Sadism" có thể được dùng để mô tả một đặc điểm nhân cách bệnh lý, như trong thuật ngữ "sadistic personality disorder" (rối loạn nhân cách ác dâm), mặc dù điều này không còn là chẩn đoán chính thức trong một số hệ thống phân loại.
- Trong bối cảnh xã hội học: Có thể dùng để phân tích các cấu trúc quyền lực, nơi sự thống trị và gây đau khổ mang lại sự hài lòng cho người nắm quyền.
Biến thể và từ gần giống
- Sadist (danh từ): Người có tính ác dâm, kẻ ác dâm.
- He was a sadist who enjoyed others' suffering. (Hắn là một kẻ ác dâm thích thú với sự đau khổ của người khác.)
- Sadistic (tính từ): Có tính chất ác dâm, thuộc về ác dâm.
- She gave a sadistic smile. (Cô ấy nở một nụ cười ác dâm.)
Từ đồng nghĩa
- Cruelty: Sự độc ác, tàn bạo (nhấn mạnh vào hành động hơn là khoái cảm từ nó).
- Brutality: Sự hung bạo, dã man.
- Maliciousness: Tính hiểm độc, ác ý.
Từ trái nghĩa
- Masochism: Chứng khổ dâm, khoái cảm từ việc bản thân chịu đau đớn.
- Compassion: Lòng trắc ẩn, thương cảm.
- Empathy: Sự đồng cảm.
Thành ngữ liên quan
- Sadism and masochism (S&M): Thường được ghép đôi để chỉ các thực hành tình dục liên quan đến việc trao và nhận sự đau đớn, khoái cảm có kiểm soát, thường trong bối cảnh đồng thuận.
- Their relationship involved elements of sadism and masochism. (Mối quan hệ của họ có những yếu tố của ác dâm và khổ dâm.)
danh từ
- tính ác dâm
- tính thích thú những trò tàn ác