sadisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thói loạn dâm gây đau: Trong tâmhọc y học, "sadisme" chỉ một rối loạn nhân cách hoặc xu hướng tình dục trong đó một người cảm thấy khoái cảm (thườngkhoái cảm tình dục) từ việc gây ra đau đớn, sự lăng nhục hoặc sự đau khổ về tinh thần cho người khác.
    • Tính khoái (những trò) tàn ác, tính bạo tàn: Nghĩa rộng hơn, từ này chỉ sự thích thú hoặc khoái trá một cách độc ác khi chứng kiến hoặc gây ra sự đau khổ, bất hạnh cho người khác, không nhất thiết liên quan đến tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sadisme est un trouble psychologique complexe. (Chứng thích gây đaumột rối loạn tâmphức tạp.)
    • Il a été accusé de sadisme envers ses subordonnés. (Anh ta bị cáo buộc tính bạo tàn với cấp dưới của mình.)
    • La scène du film était d'une cruauté qui frôlait le sadisme. (Cảnh trong phim sự tàn ác gần nhưtính bạo tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sadisme ordinaire": sự tàn ác thông thường, chỉ những hành vi độc ác nhỏ nhặt, hàng ngày không phảibệnh lý.

    • Le harcèlement scolaire relève souvent d'un sadisme ordinaire. (Bắt nạt học đường thường thuộc về loại tàn ác thông thường.)
  • "Pousser au sadisme": kích thích, đẩy đến sự tàn ác.

    • Certains régimes autoritaires poussent au sadisme de leurs agents. (Một số chế độ độc tài đẩy các nhân viên của họ đến chỗ tàn ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sadique (tính từ): tính chất thích gây đau, tàn ác.
    • Un rire sadique. (Một nụ cười tàn ác.)
  • Sadique (danh từ): người mắc chứng thích gây đau, kẻ tàn ác.
    • Ce tortionnaire était un vrai sadique. (Tên tra tấn đómột kẻ tàn ác thực sự.)
  • Sado-masochisme (danh từ): chứng khổ dâm - lạc dâm, kết hợp giữa "sadisme" (thích gây đau) "masochisme" (thích chịu đau).
Từ đồng nghĩa
  • Cruauté (nữ tính): sự tàn ác, độc ác.
  • Féro cité (nữ tính): tính dữ tợn, hung bạo.
  • Barbarie (nữ tính): sự man rợ, dã man.
Từ trái nghĩa
  • Masochisme (danh từ giống đực): chứng thích chịu đau, khổ dâm.
  • Bienveillance (nữ tính): lòng tốt, thiện ý.
  • Clémence (nữ tính): lòng khoan dung, nhân từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Froid sadisme" / "Sadisme froid": sự tàn ác lạnh lùng, tính toán.
    • Le meurtrier a agi avec un froid sadisme. (Kẻ sát nhân đã hành động với một sự tàn ác lạnh lùng.)
danh từ giống đực
  1. (y học) thói loạn dâm gây đau
  2. tính khoái (những trò) tàn ác, tính bạo tàn