sadomasochist

Định nghĩa

Danh từ: Người thích cả sadism masochism, tức là người vừa thích gây đau đớn hoặc sỉ nhục cho người khác (sadism) vừa thích chịu đau đớn hoặc sỉ nhục từ người khác (masochism) trong bối cảnh tình dục hoặc tâm lý.

dụ sử dụng
  • (Một người thích cả sadism masochism thường tìm kiếm bạn tình cùng sở thích về động lực quyền lực.)
  • (Nhà trị liệu đã làm việc với một người thích cả sadism masochism để khám phá nguồn gốc tâm lý của những ham muốn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consensual sadomasochist": người tham gia vào các hoạt động sadomasochistic dựa trên sự đồng thuận, thường trong cộng đồng BDSM.

    • Many consensual sadomasochists emphasize safety and communication in their practices. (Nhiều người thích cả sadism masochism sự đồng thuận nhấn mạnh sự an toàn giao tiếp trong thực hành của họ.)
  • "Role of a sadomasochist in psychology": khái niệm về sự kết hợp giữa đau đớn khoái cảm trong tâm lý học.

    • Freud discussed the concept of a sadomasochist in his theories on human sexuality. (Freud đã thảo luận về khái niệm người thích cả sadism masochism trong các lý thuyết của ông về tình dục con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Sadomasochistic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sadomasochism.

    • Their relationship had sadomasochistic tendencies. (Mối quan hệ của họ xu hướng sadomasochistic.)
  • Sadomasochism (danh từ): sự thực hành hoặc hiện tượng kết hợp cả sadism masochism.

    • Sadomasochism is a complex topic in sexual psychology. (Sadomasochism một chủ đề phức tạp trong tâm lý học tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • BDSM practitioner: người thực hành BDSM (bondage, discipline, dominance, submission, sadism, masochism).
  • Dominant/submissive: người thống trị/người phục tùng (thường dùng trong bối cảnh tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engage in sadomasochism: tham gia vào các hoạt động sadomasochistic.

    • They engage in sadomasochism as a form of sexual expression. (Họ tham gia vào sadomasochism như một hình thức biểu đạt tình dục.)
  • Explore sadomasochistic desires: khám phá những ham muốn sadomasochistic.

    • The couple decided to explore sadomasochistic desires together. (Cặp đôi quyết định cùng nhau khám phá những ham muốn sadomasochistic.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pain and pleasure intertwined": đau đớn khoái cảm đan xen, mô tả bản chất của sadomasochism.
    • For a sadomasochist, pain and pleasure are often intertwined. (Đối với một người thích cả sadism masochism, đau đớn khoái cảm thường đan xen nhau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sadomasochist"