safe deposit

/'seifdi'pɔzit/
Học thuật
Thân thiện
safe deposit

A customer places jewelry in a safe deposit box at the bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Két sắt thuê (trong ngân hàng): Một két sắt cá nhân, thường được đặt trong một căn phòng kiên cố (hầm chứa) của ngân hàng hoặc công ty dịch vụ, được khách hàng thuê để cất giữ các vật giá trị như giấy tờ quan trọng, trang sức hoặc tiền mặt một cách an toàn.
    • Dịch vụ cho thuê két sắt: Chỉ dịch vụ ngân hàng cung cấp, bao gồm việc cho thuê không gian bảo vệ các két sắt cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We keep our family's important documents in a safe deposit at the bank. (Chúng tôi cất giữ các giấy tờ quan trọng của gia đình trong một két sắt thuêngân hàng.)
    • The bank charges an annual fee for the safe deposit. (Ngân hàng tính phí hàng năm cho dịch vụ két sắt thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "safe deposit box": Đây cụm từ đầy đủ phổ biến hơn để chỉ chính chiếc két sắt cá nhân được thuê.

    • He rented a safe deposit box to store his coin collection. (Anh ấy đã thuê một két sắt an toàn để cất giữ bộ sưu tập tiền xu của mình.)
  • "safe deposit vault" hoặc "safe deposit room": Chỉ căn phòng kiên cố, được bảo vệ nghiêm ngặt trong ngân hàng nơi đặt các két sắt thuê.

    • Access to the safe deposit vault requires both a key and a bank employee's authorization. (Việc ra vào hầm chứa két sắt thuê yêu cầu cả chìa khóa sự cho phép của nhân viên ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Safe deposit box (n): Két sắt thuê (cụm từ đầy đủ).
  • Safety deposit box (n): Một biến thể cách viết khác của "safe deposit box", cùng nghĩa.
  • Strongbox (n): Hòm, két sắt chắc chắn (nói chung, có thể dùng tại nhà hoặc ngân hàng).
  • Bank vault (n): Hầm chứa, kho tiền kiên cố của ngân hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Secure storage: Sự lưu trữ an toàn.
  • Lockbox: Hộp khóa (thường nhỏ hơn có thể không nằm trong hầm ngân hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "safe deposit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "safe deposit")

safe deposit

A customer places jewelry in a safe deposit box at the bank.

danh từ
  1. nhà cho thuê phòng an toàn két sắt