safe-breaker

/'seif,breikə/
Học thuật
Thân thiện
safe-breaker

A safe-breaker uses a stethoscope to listen to a vault's lock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ mở trộm két sắt: Một người chuyên đột nhập mở khóa các két sắt một cách bất hợp pháp để ăn cắp tiền hoặc đồ giá trị bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police finally caught the notorious safe-breaker. (Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên trộm két sắt khét tiếng.)
    • He was known in the criminal underworld as a skilled safe-breaker. (Hắn ta được giới giang hồ biết đến như một tay mở trộm két sắt lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master safe-breaker": tay mở trộm két sắt bậc thầy.
    • The vault was designed to be impenetrable, even to a master safe-breaker. (Chiếc két được thiết kế để không thể xâm nhập, ngay cả đối với một tay trộm két sắt bậc thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Safe-breaking (danh từ): hành động mở trộm két sắt.
    • He was arrested and charged with safe-breaking. (Hắn ta bị bắt bị buộc tội mở trộm két sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Safecracker: kẻ mở trộm két sắt (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Cracksman: (tiếng lóng) kẻ chuyên đột nhập két sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "safe-breaker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "safe-breaker")

safe-breaker

A safe-breaker uses a stethoscope to listen to a vault's lock.

danh từ
  1. người mở trộm két