safebreaker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ phá két sắt: "Safebreaker" chỉ một người chuyên đột nhập và phá vỡ két sắt để lấy cắp tài sản có giá trị bên trong. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc trinh thám.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ phá két sắt đã dùng máy khoan và chất nổ để mở két.)
- (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ phá két sắt khét tiếng đã đánh cắp hàng triệu đô từ các ngân hàng.)
- (Cuốn tiểu thuyết kể về một kẻ phá két sắt thông minh đã qua mặt hệ thống an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a safebreaker": làm nghề phá két sắt (thường dùng trong văn cảnh tội phạm).
- He was trained as a safebreaker during his time in the criminal underworld. (Anh ta được đào tạo thành kẻ phá két sắt trong thời gian ở thế giới ngầm tội phạm.)
- "a professional safebreaker": kẻ phá két sắt chuyên nghiệp.
- The police suspect a professional safebreaker was behind the heist. (Cảnh sát nghi ngờ một kẻ phá két sắt chuyên nghiệp đứng sau vụ cướp.)
Biến thể và từ gần giống
- Safe-cracker (n): đồng nghĩa, cũng chỉ kẻ phá két sắt.
- Safebreaking (n): hành động phá két sắt.
- Safebreaking requires skill with tools and knowledge of locks. (Hành động phá két sắt đòi hỏi kỹ năng sử dụng công cụ và kiến thức về ổ khóa.)
- Burglar (n): kẻ trộm nói chung (không nhất thiết phá két sắt).
Từ đồng nghĩa
- Safe-cracker: kẻ phá két sắt (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Vault breaker: kẻ phá két (thường dùng cho két lớn như trong ngân hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break into: đột nhập.
- The safebreaker broke into the bank vault at midnight. (Kẻ phá két sắt đã đột nhập vào két ngân hàng lúc nửa đêm.)
- Crack open: phá mở (két sắt).
- He used a stethoscope to crack open the safe. (Anh ta dùng ống nghe để phá mở két sắt.)
Thành ngữ liên quan
- "a safe cracker": cách nói thông tục tương tự "safebreaker".
- He was known as the best safe cracker in the city. (Anh ta được biết đến là kẻ phá két sắt giỏi nhất thành phố.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "safebreaker"