safety lamp

Định nghĩa

Danh từ: - Đèn an toàn: Một loại đèn dầu được thiết kế đặc biệt để không gây cháy nổ các khí dễ bắt lửa (như khí methane) thường trong hầm mỏ. Đèn này một tấm lưới kim loại bao quanh ngọn lửa để ngăn nhiệt truyền ra ngoài.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mỏ đã dùng một chiếc đèn an toàn để kiểm tra khí độc trong đường hầm.)
  • (Trước khi điện, đèn an toàn thiết yếu để ngăn ngừa các vụ nổ trong hầm mỏ than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a safety lamp": mang theo đèn an toàn.

    • Every miner had to carry a safety lamp as part of their equipment. (Mỗi người thợ mỏ phải mang theo một chiếc đèn an toàn như một phần trang bị của họ.)
  • "safety lamp test": kiểm tra bằng đèn an toàn.

    • The safety lamp test revealed high levels of methane in the air. (Bài kiểm tra bằng đèn an toàn đã phát hiện nồng độ methane cao trong không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety (danh từ): sự an toàn.

    • Safety is the top priority in mining operations. (An toàn ưu tiên hàng đầu trong hoạt động khai thác mỏ.)
  • Lamp (danh từ): đèn (nói chung).

    • She turned on the lamp to read a book. ( ấy bật đèn để đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Miner's lamp: đèn của thợ mỏ (một thuật ngữ tương tự, nhưng không nhất thiết tính năng an toàn chống cháy nổ).
  • Flame safety lamp: đèn an toàn dùng ngọn lửa (một cách gọi cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "safety lamp", nhưng có thể sử dụng động từ "carry" hoặc "use" kèm theo.)
  • To light a safety lamp: thắp sáng đèn an toàn.
    • The miner carefully lit his safety lamp before entering the shaft. (Người thợ mỏ cẩn thận thắp sáng đèn an toàn của mình trước khi vào giếng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "safety lamp", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "an toàn" trong ngữ cảnh hầm mỏ.)
  • "Safe as a safety lamp": an toàn như đèn an toàn (một cách nói ẩn dụ hiếm gặp, nhấn mạnh sự đảm bảo tuyệt đối).
    • With these precautions, the mine is as safe as a safety lamp. (Với những biện pháp phòng ngừa này, hầm mỏ an toàn như một chiếc đèn an toàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "safety lamp"

safety lamp
A miner carries a safety lamp into the coal mine.