safety-lamp
/'seiftilæmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn an toàn (dành cho thợ mỏ): Một loại đèn được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong môi trường có khí dễ cháy nổ (như hầm mỏ), nơi ngọn lửa trần thông thường có thể gây ra vụ nổ. Đèn này có cấu tạo ngăn không cho ngọn lửa bên trong tiếp xúc với khí gas bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The miner carried a safety-lamp into the coal mine. (Người thợ mỏ mang một chiếc đèn an toàn vào hầm mỏ than.)
- The invention of the safety-lamp greatly reduced the risk of explosions. (Việc phát minh ra đèn an toàn đã làm giảm đáng kể nguy cơ nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to check the safety-lamp": kiểm tra đèn an toàn.
- Before entering the shaft, the foreman must check every safety-lamp. (Trước khi vào hầm, quản đốc phải kiểm tra từng chiếc đèn an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Davy lamp (n): Một loại đèn an toàn cụ thể do Sir Humphry Davy phát minh, cũng được gọi là "safety-lamp".
- Miner's lamp (n): Đèn của thợ mỏ (có thể chỉ chung các loại đèn, bao gồm cả đèn an toàn).
Từ đồng nghĩa
- Flame safety lamp: đèn an toàn dùng ngọn lửa (tên gọi kỹ thuật chính xác hơn).
danh từ
- đèn an toàn (thợ mỏ)