safety net
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới an toàn: Một tấm lưới lớn và chắc chắn được dùng trong rạp xiếc để đỡ những nghệ sĩ nhào lộn khi họ ngã hoặc nhảy từ đu quay xuống, nhằm tránh chấn thương.
- Sự bảo đảm an toàn (về tài chính hoặc nghề nghiệp): Một hệ thống hoặc biện pháp hỗ trợ giúp bảo vệ ai đó khỏi rủi ro, thất bại hoặc khó khăn, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
Lưới an toàn:
- The circus performers rely on the safety net to catch them if they fall. (Các nghệ sĩ xiếc dựa vào lưới an toàn để đỡ họ nếu họ ngã.)
Sự bảo đảm an toàn:
- Having a savings account provides a safety net for unexpected expenses. (Có một tài khoản tiết kiệm mang lại sự bảo đảm an toàn cho các chi phí bất ngờ.)
- The government's unemployment benefits act as a safety net for workers who lose their jobs. (Trợ cấp thất nghiệp của chính phủ đóng vai trò như một sự bảo đảm an toàn cho những người lao động mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create a safety net": tạo ra một sự bảo đảm an toàn.
- The company created a safety net for employees by offering severance packages. (Công ty đã tạo ra một sự bảo đảm an toàn cho nhân viên bằng cách cung cấp các gói trợ cấp thôi việc.)
"to act as a safety net": đóng vai trò như một sự bảo đảm an toàn.
- Family support often acts as a safety net during hard times. (Sự hỗ trợ từ gia đình thường đóng vai trò như một sự bảo đảm an toàn trong những thời điểm khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Social safety net (n): mạng lưới an sinh xã hội, bao gồm các chương trình hỗ trợ của chính phủ như trợ cấp thất nghiệp, bảo hiểm y tế.
- Many countries have a social safety net to help the poor. (Nhiều quốc gia có mạng lưới an sinh xã hội để giúp đỡ người nghèo.)
Financial safety net (n): sự bảo đảm tài chính, như quỹ dự phòng hoặc bảo hiểm.
- An emergency fund is a key part of a financial safety net. (Quỹ khẩn cấp là một phần quan trọng của sự bảo đảm tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Backup (n): sự hỗ trợ dự phòng.
- Cushion (n): đệm an toàn, lớp bảo vệ.
- Protection (n): sự bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall back on: dựa vào (một sự bảo đảm an toàn).
- He always has his parents to fall back on as a safety net. (Anh ấy luôn có cha mẹ để dựa vào như một sự bảo đảm an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- A safety net of one's own making: sự bảo đảm an toàn do chính mình tạo ra.
- Her savings were a safety net of her own making, built over years of careful planning. (Tiền tiết kiệm của cô ấy là một sự bảo đảm an toàn do chính mình tạo ra, được xây dựng qua nhiều năm lên kế hoạch cẩn thận.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống