safety valve

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Van an toàn: Một loại van được lắp đặt trong các bình chứa (như nồi hơi hơi nước) có thể tích tụ áp suất; tự động mở ra khi áp suất đạt đến mức nguy hiểm.
    • Biện pháp giải tỏa: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "safety valve" chỉ bất kỳ cách nào để giải phóng căng thẳng, cảm xúc dồn nén, hoặc áp lực trong cuộc sống, giúp tránh hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (van an toàn):

    • The boiler's safety valve opened to release excess steam. (Van an toàn của nồi hơi đã mở ra để xả bớt hơi thừa.)
  • Nghĩa bóng (biện pháp giải tỏa):

    • Exercise can be a great safety valve for stress. (Tập thể dục có thể một biện pháp giải tỏa căng thẳng tuyệt vời.)
    • Talking to a friend is her emotional safety valve. (Nói chuyện với bạn bè van an toàn cảm xúc của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a safety valve": đóng vai trò như một biện pháp giải tỏa.

    • Hobbies serve as a safety valve for work-related pressure. (Sở thích đóng vai trò như một biện pháp giải tỏa áp lực công việc.)
  • "to provide a safety valve": cung cấp một lối thoát an toàn.

    • The new policy provides a safety valve for employees to express grievances. (Chính sách mới cung cấp một lối thoát an toàn để nhân viên bày tỏ khiếu nại.)
Biến thể từ gần giống
  • Safety (danh từ): sự an toàn.
  • Valve (danh từ): van, khóa điều chỉnh.
  • Relief valve (danh từ): van xả áp (từ đồng nghĩa trong kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Release mechanism: chế giải phóng.
  • Outlet: lối thoát (dùng trong ngữ cảnh cảm xúc).
  • Buffer: bộ đệm, yếu tố giảm xóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let off steam: xả hơi, giải tỏa căng thẳng (thành ngữ tương tự).
    • He went for a run to let off steam after the argument. (Anh ấy đi chạy bộ để xả hơi sau cuộc cãi vã.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow off steam: giải tỏa năng lượng dư thừa hoặc sự tức giận.

    • She yelled into a pillow to blow off steam. ( ấy hét vào gối để giải tỏa sự tức giận.)
  • Safety net: lưới an toàn (tương tự về ý nghĩa bảo vệ).

    • The fund acts as a safety net for struggling families. (Quỹ này hoạt động như một lưới an toàn cho các gia đình gặp khó khăn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "safety valve"

safety valve
The engineer checks the safety valve on the boiler.