safety-pin

/'seiftipin/
Học thuật
Thân thiện
safety-pin

A baby's onesie is fastened with a silver safety-pin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghim băng, ghim cài an toàn: Một loại ghim kim loại đầu nhọn được bọc trong một vỏ bảo vệ nhỏ. Phần đầu nhọn này được giữ chặt bởi một lẫy an toàn, ngăn không cho mở ra hoặc đâm vào người dùng một cách tình cờ. được dùng để cố định vải, lót, hoặc các vật dụng tương tự một cách tạm thời an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She fastened the baby's diaper with a safety-pin. ( ấy cố định của em bé bằng một chiếc ghim băng.)
    • I used a safety-pin to fix the torn strap on my bag. (Tôi đã dùng một chiếc ghim cài an toàn để sửa cái quai bị rách trên túi của mình.)
    • The safety-pin is a simple but very useful invention. (Ghim băng một phát minh đơn giản nhưng rất hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "safety-pin" như một biểu tượng: Trong văn hóa, đặc biệt trong phong trào punk, chiếc ghim băng đôi khi được đeo như một món đồ trang sức hoặc biểu tượng của sự phản kháng chống đối.
    • He wore a safety-pin through his ear as a punk fashion statement. (Anh ta đeo một chiếc ghim băng xuyên qua tai như một tuyên ngôn thời trang punk.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin (n): Ghim, kim ghim (từ chung chung hơn, có thể chỉ nhiều loại ghim khác nhau không chế an toàn).
    • A drawing pin (Đinh ghim bảng)
    • A hairpin (Kẹp tóc)
Từ đồng nghĩa
  • Safety pin (cách viết khác, không dấu gạch ngang): ghim an toàn, ghim băng.
  • Diaper pin (trong ngữ cảnh cụ thể): ghim cài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với danh từ "safety-pin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "safety-pin")

safety-pin

A baby's onesie is fastened with a silver safety-pin.

danh từ
  1. ghim băng