saffian

/'sæfiən/
Học thuật
Thân thiện
saffian

A craftsman uses saffian to make a fine leather wallet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da thuộc; da cừu thuộc: "Saffian" một loại da thuộc cao cấp, thường được làm từ da hoặc da cừu, bề mặt được nhuộm màu sáng đánh bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old book was bound in beautiful red saffian. (Cuốn sách được đóng bìa bằng da saffian đỏ rất đẹp.)
    • He bought a pair of gloves made from soft saffian. (Anh ấy đã mua một đôi găng tay làm từ da saffian mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saffian leather": da saffian (cụm từ thường dùng để chỉ rõ loại vật liệu).
    • The artisan specialized in working with saffian leather for luxury goods. (Người thợ thủ công chuyên làm việc với da saffian cho các mặt hàng xa xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Morocco leather (n): Một loại da thuộc tương tự, cũng thường làm từ da , nguồn gốc từ Maroc.
  • Cordovan (n): Một loại da thuộc cao cấp khác, thường làm từ da ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Goatskin leather: da thuộc từ da .
  • Finished leather: da đã qua xử lý, thuộc hoàn chỉnh.
Lưu ý
  • Từ "saffian" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về đồ da, thủ công mỹ nghệ, đóng sách hoặc thời trang cao cấp. Đây không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
saffian

A craftsman uses saffian to make a fine leather wallet.

danh từ
  1. da thuộc; da cừu thuộc