safranine

Định nghĩa

Danh từ: - Safranine một loại thuốc nhuộm hữu cơ, chủ yếu màu đỏ, thuộc một nhóm thuốc nhuộm tổng hợp. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhuộm vải, nhuộm sinh học (như nhuộm tế bào để quan sát dưới kính hiển vi), trong sản xuất mực in.

dụ sử dụng
  • (Nhà sinh vật học đã sử dụng safranine để nhuộm đỏ các tế bào thực vật nhằm quan sát dưới kính hiển vi.)
  • (Safranine một loại thuốc nhuộm phổ biến trong ngành dệt may để tạo màu cho vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Safranine O (hoặc Safranin O): một dạng phổ biến của safranine, thường được dùng trong nhuộm Gram (một kỹ thuật phân loại vi khuẩn) để nhuộm vi khuẩn Gram âm.
    • In Gram staining, safranine O is used as a counterstain to differentiate bacterial types. (Trong nhuộm Gram, safranine O được dùng làm thuốc nhuộm phụ để phân biệt các loại vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Safranin (n): một biến thể chính tả khác của safranine, thường được dùng thay thế.
    • Safranin is often used interchangeably with safranine in scientific contexts. (Safranin thường được dùng thay thế cho safranine trong các ngữ cảnh khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc nhuộm azin đỏ: một tên gọi khác của nhóm thuốc nhuộm safranine thuộc về.
  • Màu đỏ safranine: dùng để chỉ màu sắc đặc trưng của thuốc nhuộm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến safranine, đây danh từ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến safranine.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "safranine"

safranine
A scientist adds a drop of safranine to a slide under a microscope.