safrané

tính từ
  1. vàng nghệ
    • Teint safrané
      nước da vàng nghệ
  2. gia thêm nghệ
    • Riz safrané
      cơm gia thêm gnhệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "safrané"

safrané
Un cuisinier ajoute du safrané à un grand plat de riz.