sagacité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính minh mẫn, tính sáng suốt: Chỉ phẩm chất của trí tuệ, khả năng phán đoán chính xác, thấu đáo và nhanh nhạy, thường dựa trên kinh nghiệm và sự quan sát tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Agir avec sagacité. (Hành động một cách minh mẫn.)
- La sagacité du détective lui a permis de résoudre l'énigme. (Sự minh mẫn của viên thám tử đã cho phép anh ta giải được câu đố.)
- Il faut de la sagacité pour prendre une telle décision. (Cần có sự sáng suốt để đưa ra một quyết định như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire preuve de sagacité": thể hiện sự minh mẫn, chứng tỏ sự sáng suốt.
- Le juge a fait preuve d'une grande sagacité dans cette affaire complexe. (Vị thẩm phán đã thể hiện sự minh mẫn lớn trong vụ án phức tạp này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagace (tính từ): minh mẫn, sáng suốt, tinh anh.
- Un esprit sagace. (Một trí óc minh mẫn.)
- Sagacement (trạng từ): một cách minh mẫn.
- Il a répondu sagacement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách minh mẫn tất cả các câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Perspicacité (danh từ giống cái): sự sáng suốt, sự tinh tường.
- Clairvoyance (danh từ giống cái): sự sáng suốt, sự nhìn xa trông rộng.
- Discernement (danh từ giống đực): sự sáng suốt, khả năng phân biệt, đánh giá.
Từ trái nghĩa
- Niaiserie (danh từ giống cái): tính ngớ ngẩn, khờ dại.
- Stupidité (danh từ giống cái): sự ngu xuẩn.
- Inintelligence (danh từ giống cái): sự thiếu thông minh, sự kém cỏi về trí tuệ.
danh từ giống cái
- tính minh mẫn, tính sáng suốt
- Agir avec sagacitéhành động minh mẫn