Aveuglement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mù quáng, sự thiếu suy xét: Trạng thái không nhìn thấy hoặc không muốn nhìn thấy sự thật, thực tế, thường do định kiến, niềm tin cứng nhắc hoặc cảm xúc mãnh liệt gây ra.
- (Từ cũ) Tật mù: Trạng thái bị mất hoàn toàn thị lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son aveuglement l'a empêché de voir la vérité. (Sự mù quáng của anh ta đã ngăn cản anh ta nhìn thấy sự thật.)
- L'aveuglement des passions peut conduire à de mauvaises décisions. (Sự mù quáng của đam mê có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ.)
- L'aveuglement politique de cette époque est bien documenté. (Sự mù quáng chính trị của thời kỳ đó được ghi chép rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aveuglement volontaire": Sự mù quáng có chủ ý, cố tình không muốn nhìn nhận sự thật.
- Face aux preuves, son aveuglement volontaire est surprenant. (Trước những bằng chứng, sự mù quáng có chủ ý của anh ta thật đáng ngạc nhiên.)
"Tomber dans l'aveuglement": Rơi vào tình trạng mù quáng.
- Par orgueil, il est tombé dans l'aveuglement le plus total. (Vì kiêu ngạo, anh ta đã rơi vào sự mù quáng hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Aveugle (adj/n): Mù/quáng; người mù.
- Une foi aveugle. (Một niềm tin mù quáng.)
Aveuglément (adv): Một cách mù quáng.
- Il suit ces règles aveuglément. (Anh ấy tuân theo những quy tắc này một cách mù quáng.)
Aveugler (v): Làm cho mù/quáng; làm chói mắt.
- La passion peut aveugler le jugement. (Đam mê có thể làm mù quáng lý trí.)
Từ đồng nghĩa
- Cécité (n): Sự mù lòa (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Obnubilation (n): Sự mờ mịt, sự không sáng suốt (trong tư tưởng).
- Inconscience (n): Sự thiếu ý thức, sự không nhận thức được.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Dans l'aveuglement de : Trong cơn mù quáng vì.
- Il a agi dans l'aveuglement de la colère. (Anh ta đã hành động trong cơn mù quáng vì tức giận.)
Thành ngữ liên quan
- L'amour est aveugle : Tình yêu là mù quáng.
- Elle lui pardonne tout, c'est vrai que l'amour est aveugle. (Cô ấy tha thứ mọi thứ cho anh ta, quả thật tình yêu là mù quáng.)
danh từ giống đực
- sự mù quáng, sự thiếu suy xét
- Aveuglement des classes dirigeantessự mù quáng của các tầng lớp lãnh đạo
- Aveuglement à l'égard de qqchsự mù quáng đối với điều gì
- (từ cũ, nghĩa cũ) tật mù