sage-brush
/seidʤbrʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ngải trắng: Một loại cây bụi nhỏ, có mùi thơm, thường mọc ở các vùng đất khô cằn, đặc biệt là ở miền Tây nước Mỹ. Lá của nó có màu xám bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vast plains were covered in sage-brush. (Những đồng bằng rộng lớn được phủ đầy cây ngải trắng.)
- The scent of sage-brush filled the dry air. (Mùi hương của cây ngải trắng lan tỏa trong không khí khô hanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sage-brush country": vùng đất đặc trưng bởi sự phát triển của cây ngải trắng, thường dùng để miêu tả cảnh quan miền Tây nước Mỹ.
- He grew up in the sage-brush country of Nevada. (Anh ấy lớn lên ở vùng đất ngải trắng của Nevada.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagebrush (n): Cách viết liền phổ biến hơn của "sage-brush".
- The landscape was dotted with sagebrush. (Cảnh quan lốm đốm những bụi cây ngải trắng.)
- Sage (n): Một từ chung chỉ các loài thực vật có mùi thơm thuộc họ , trong đó có một số loài khác với "sage-brush". "Sage-brush" thường chỉ các loài thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
- Desert shrub: cây bụi sa mạc (nghĩa chung, không đặc trưng cho một loài cụ thể).
- Wormwood: cây ngải cứu (một loài cây cùng chi , có họ hàng gần).
danh từ
- (thực vật học) cây ngải trắng