sagebrush
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ngải đắng (sagebrush): Một loại cây bụi thấp thuộc họ Cúc (Asteraceae), có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Cây thường mọc ở các vùng khô cằn, sa mạc, có lá màu xám bạc và mùi thơm hăng đặc trưng. "Sagebrush" là biểu tượng của vùng Tây Bắc Mỹ, đặc biệt là bang Nevada (Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh quan được bao phủ bởi cây ngải đắng xa tít tắp.)
- (Cây ngải đắng là một loài cây quan trọng cho động vật hoang dã ở sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sagebrush steppe": Thảo nguyên cây ngải đắng — một kiểu sinh thái đặc trưng với cây ngải đắng chiếm ưu thế.
- The sagebrush steppe of the Great Basin is home to many unique species. (Thảo nguyên cây ngải đắng của Lòng chảo Lớn là nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagebrush (n): Cây ngải đắng (không có biến thể khác).
- Sage (n): Cây xô thơm (salvia) — một loại cây thơm khác, thường bị nhầm lẫn với "sagebrush" vì tên gọi tương tự, nhưng thuộc họ khác.
Từ đồng nghĩa
- Artemisia tridentata: Tên khoa học của loài cây ngải đắng phổ biến nhất.
- Desert sage: Cây xô thơm sa mạc (ít phổ biến hơn, nhưng đôi khi được dùng để chỉ "sagebrush").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sagebrush".
Thành ngữ liên quan
- "sagebrush rebellion": Phong trào nổi dậy của cây ngải đắng — một thuật ngữ chính trị chỉ các phong trào phản đối quyền kiểm soát đất đai của liên bang Mỹ ở các bang phía Tây, đặc biệt liên quan đến việc bảo vệ môi trường sống của cây ngải đắng.
- The sagebrush rebellion was a significant political movement in the 1970s. (Phong trào nổi dậy của cây ngải đắng là một phong trào chính trị quan trọng trong những năm 1970.)