sagely
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách khôn ngoan, thông thái: "sagely" chỉ cách thức hành động hoặc nói năng thể hiện sự từng trải, hiểu biết sâu sắc và phán đoán đúng đắn, thường dựa trên kinh nghiệm sống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy khôn ngoan khuyên em gái mình nên tiết kiệm tiền cho tương lai.)
- (Ông lão gật đầu một cách thông thái sau khi nghe câu chuyện của đôi vợ chồng trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak sagely": nói một cách thông thái, đưa ra lời khuyên sâu sắc.
- The teacher spoke sagely about the importance of patience. (Giáo viên nói một cách thông thái về tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.)
- "to act sagely": hành động một cách khôn ngoan, có suy tính.
- He acted sagely by not responding to the provocation. (Anh ấy hành động khôn ngoan khi không đáp lại lời khiêu khích.)
Biến thể và từ gần giống
- Sage (danh từ): người khôn ngoan, thông thái.
- The village elders were considered sages. (Các bô lão trong làng được coi là những người khôn ngoan.)
- Sage (tính từ): khôn ngoan, thông thái.
- She gave sage advice that helped me through a difficult time. (Cô ấy đã cho lời khuyên khôn ngoan giúp tôi vượt qua thời kỳ khó khăn.)
- Wisely (trạng từ): một cách khôn ngoan (từ đồng nghĩa gần nhất).
Từ đồng nghĩa
- Wisely: một cách khôn ngoan, có phán đoán đúng đắn.
- Prudently: một cách thận trọng, biết suy xét.
- Judiciously: một cách sáng suốt, có cân nhắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "sagely". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Speak sagely: nói khôn ngoan. - Act sagely: hành động khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
- "Sagely nodding": gật đầu thông thái (thường dùng để miêu tả hành động của người già hoặc người có kinh nghiệm khi đồng tình với một điều gì đó).