sageness
/seidʤnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khôn ngoan, tính khôn ngoan: Chất lượng của việc thể hiện sự hiểu biết sâu sắc, phán đoán đúng đắn và kinh nghiệm sống dày dặn.
- Tính già giặn, tính chín chắn: Phẩm chất của một người tỏ ra trầm tĩnh, thận trọng và có suy nghĩ chín chắn, thường gắn với tuổi tác hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old monk was respected for his sageness and calm demeanor. (Vị sư già được kính trọng vì sự khôn ngoan và thái độ điềm tĩnh của ông.)
- Her advice was filled with a rare sageness for someone so young. (Lời khuyên của cô ấy chứa đựng một sự chín chắn hiếm có đối với một người trẻ tuổi như vậy.)
- The leader's decisions were marked by great sageness. (Các quyết định của vị lãnh đạo được đánh dấu bởi sự khôn ngoan lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "With an air of sageness": với vẻ khôn ngoan/chín chắn.
- He nodded with an air of sageness, as if he had seen it all before. (Ông ấy gật đầu với vẻ khôn ngoan, như thể đã từng chứng kiến tất cả trước đây.)
- "The sageness of age": sự khôn ngoan của tuổi tác.
- We should value the sageness of age and learn from our elders. (Chúng ta nên trân trọng sự khôn ngoan của tuổi tác và học hỏi từ những bậc cao niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Sage (adj): khôn ngoan, thông thái.
- He offered some sage advice. (Ông ấy đưa ra một vài lời khuyên khôn ngoan.)
- Sage (n): hiền triết, bậc thông thái.
- The village sage was consulted on important matters. (Vị hiền triết của làng được tham vấn về những vấn đề quan trọng.)
- Wisdom (n): sự khôn ngoan, trí tuệ (từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn).
- Prudence (n): sự thận trọng, sáng suốt (nhấn mạnh đến sự cẩn trọng trong hành động).
Từ đồng nghĩa
- Wisdom: sự khôn ngoan, trí tuệ.
- Judiciousness: tính sáng suốt, tính đúng đắn trong phán đoán.
- Sagacity: sự sáng suốt, sự tinh tường (từ cùng gốc, trang trọng hơn).
- Maturity: sự trưởng thành, chín chắn.
Từ trái nghĩa
- Foolishness: sự ngu ngốc, dại dột.
- Imprudence: sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
- Inexperience: sự thiếu kinh nghiệm.
Lưu ý sử dụng
- "Sageness" là một danh từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày so với "wisdom". Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả phẩm chất khôn ngoan đặc biệt, thường gắn liền với kinh nghiệm sống lâu năm.
danh từ
- sự khôn ngoan, tính già giặn, tính chính chắn