sagette

Học thuật
Thân thiện
sagette

La sagette est une plante aquatique aux feuilles en forme de flèche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây rau mác: Một loại cây thủy sinh hoặc mọcvùng đất ẩm ướt, thuộc họ Ráy, thường hình mũi tên.
    • (Từ , nghĩa ) Mũi tên: Một vũ khí hoặc công cụ bao gồm một đầu nhọn được bắn đi từ cung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Thực vật học):

    • On trouve souvent la sagette au bord des étangs. (Người ta thường tìm thấy cây rau mácbờ ao.)
    • Les feuilles de la sagette ont une forme caractéristique. ( của cây rau mác có một hình dạng đặc trưng.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa cổ):

    • Le chevalier fut frappé par une sagette. (Người kỵ bị trúng một mũi tên.) (Cách dùng cổ, hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flèche de sagette": Cụm từ mô tả hình dáng nhọn, thẳng như mũi tên, thường dùng trong văn chương hoặc mô tả thực vật.
    • Le profil de la montagne ressemblait à une flèche de sagette. (Đường nét của ngọn núi giống như một mũi tên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagittaire (danh từ giống đực/giống cái): (Thực vật học) Cây mã đề nước; (Chiêm tinh học) Cung Nhân .
  • Sagittal (tính từ): Thuộc về mũi tên; hình mũi tên; (Giải phẫu học) thuộc về đường giữa cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thực vật: Flèche d'eau (tên gọi khác của cây rau mác).
  • Nghĩa cổ (mũi tên): Flèche, traît.
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ sagette với nghĩa "mũi tên" gần như không còn được sử dụng. Nghĩa phổ biến thông dụng nhất là để chỉ một loài thực vật (cây rau mác).
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latinh "", có nghĩa là "mũi tên", giải thích cho cả hai nghĩa của .
sagette

La sagette est une plante aquatique aux feuilles en forme de flèche.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây rau mác
  2. (từ , nghĩa ) mũi tên

Từ gần giống