sagittaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chòm sao Cung (Nhân Mã): Tên một chòm sao hoàng đạo trong thiên văn học, thường được biểu tượng bằng một cung thủ.
- Lính bắn cung: Trong lịch sử cổ đại, đặc biệt là thời La Mã, từ này chỉ một người lính chuyên sử dụng cung làm vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Sagittaire est le neuvième signe du zodiaque. (Cung Nhân Mã là cung hoàng đạo thứ chín.)
- Dans l'armée romaine, un sagittaire était un archer à cheval. (Trong quân đội La Mã, một sagittaire là một cung thủ cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être né sous le signe du Sagittaire": Sinh ra dưới cung Nhân Mã (trong chiêm tinh học).
- Il est optimiste et aventurier car il est né sous le signe du Sagittaire. (Anh ấy lạc quan và thích phiêu lưu vì anh ấy sinh ra dưới cung Nhân Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagittal, sagittale (tính từ): Có hình mũi tên hoặc liên quan đến mũi tên.
- Une coupe sagittale du cerveau. (Một lát cắt dọc theo trục trước-sau của não.)
Từ đồng nghĩa
- Archer (danh từ): Cung thủ, người bắn cung (nghĩa lịch sử).
- Centaur (danh từ): Nhân mã (trong thần thoại, có liên quan đến biểu tượng của chòm sao).
Lưu ý
- Khi viết hoa ("le Sagittaire"), từ này chủ yếu dùng để chỉ chòm sao hoặc cung hoàng đạo.
- Khi viết thường ("un sagittaire"), từ này có thể chỉ nghề nghiệp lịch sử (lính bắn cung), nhưng cách dùng này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
danh từ giống đực
- (Sagittaire) (thiên (văn học)) chòm sao Cung
- (sử học) lính bắn cung (cổ La Mã)