sagittated
/'sædʤiteit/ Cách viết khác : (sagittated) /'sædʤiteitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình tên, hình mũi tên: Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (thường là lá) có dạng giống đầu mũi tên, với hai thùy nhọn hướng xuống dưới và một thùy chính hướng lên trên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has distinctive sagittated leaves. (Cây này có những chiếc lá hình mũi tên đặc trưng.)
- Botanists identified the species by its sagittated leaf base. (Các nhà thực vật học đã xác định loài này nhờ phần gốc lá hình mũi tên của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực thực vật học và đôi khi trong động vật học, để mô tả hình thái một cách chính xác.
- The sagittated form of the leaf is an adaptation for capturing sunlight. (Hình dạng mũi tên của chiếc lá là một sự thích nghi để bắt ánh sáng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagittate (adj): Cách viết ngắn gọn hơn, cùng nghĩa với "sagittated".
- The sagittate leaves are easy to recognize. (Những chiếc lá hình mũi tên rất dễ nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
- Arrow-shaped: Có hình mũi tên (từ thông dụng hơn, ít mang tính chuyên môn).
- Hastate: Hình khiên, hình mũi giáo (một dạng hình học tương tự trong thực vật học, nhưng hai thùy bên thường hướng ngang ra ngoài thay vì hướng xuống).
tính từ
- (sinh vật học) hình tên