sagoutier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cọ xagu: Một loại cây thuộc họ cọ, có tên khoa học là Metroxylon sagu, được trồng để lấy bột sắn (sago) từ phần lõi thân cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sagoutier est cultivé pour sa moelle riche en amidon. (Cây cọ xagu được trồng để lấy phần lõi thân giàu tinh bột.)
- On extrait le sagou du tronc du sagoutier. (Người ta chiết xuất bột sắn từ thân cây cọ xagu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plantation de sagoutiers": đồn điền trồng cây cọ xagu.
- Cette région est connue pour ses vastes plantations de sagoutiers. (Vùng này nổi tiếng với những đồn điền trồng cây cọ xagu rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagou (danh từ giống đực): Bột sắn, sản phẩm tinh bột được chiết xuất từ cây sagoutier.
- Le sagou est utilisé pour épaissir les soupes. (Bột sắn được dùng để làm đặc súp.)
Từ đồng nghĩa
- Palmier à sagou: Cây cọ sản xuất bột sắn (cách gọi khác cùng chỉ loại cây này).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cọ xagu