sagoutier

Học thuật
Thân thiện
sagoutier

Le sagoutier pousse dans les forêts tropicales humides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cọ xagu: Một loại cây thuộc họ cọ, tên khoa họcMetroxylon sagu, được trồng để lấy bột sắn (sago) từ phần lõi thân cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sagoutier est cultivé pour sa moelle riche en amidon. (Cây cọ xagu được trồng để lấy phần lõi thân giàu tinh bột.)
    • On extrait le sagou du tronc du sagoutier. (Người ta chiết xuất bột sắn từ thân cây cọ xagu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plantation de sagoutiers": đồn điền trồng cây cọ xagu.
    • Cette région est connue pour ses vastes plantations de sagoutiers. (Vùng này nổi tiếng với những đồn điền trồng cây cọ xagu rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagou (danh từ giống đực): Bột sắn, sản phẩm tinh bột được chiết xuất từ cây sagoutier.
    • Le sagou est utilisé pour épaissir les soupes. (Bột sắn được dùng để làm đặc súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Palmier à sagou: Cây cọ sản xuất bột sắn (cách gọi khác cùng chỉ loại cây này).
sagoutier

Le sagoutier pousse dans les forêts tropicales humides.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cọ xagu