sahaptin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Sahaptin: Một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Penutia, được nói bởi người Shahaptian.
    • Người Sahaptin: Một thành viên của một dân tộc người Mỹ bản địa từng sống ở Oregon dọc theo sông Columbia các nhánh sông của ở Washington bắc Idaho.
dụ sử dụng
  • Danh từ (ngôn ngữ):

    • Sahaptin is a Penutian language spoken by the Shahaptian people. (Sahaptin một ngôn ngữ Penutia được nói bởi người Shahaptian.)
    • Linguists study Sahaptin to understand the history of indigenous languages in the Pacific Northwest. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Sahaptin để hiểu lịch sử của các ngôn ngữ bản địaTây Bắc Thái Bình Dương.)
  • Danh từ (người):

    • The Sahaptin lived along the Columbia River and its tributaries. (Người Sahaptin sống dọc theo sông Columbia các nhánh sông của .)
    • A Sahaptin was known for their fishing and trading skills. (Một người Sahaptin nổi tiếng với kỹ năng đánh cá buôn bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sahaptin language": ngôn ngữ Sahaptin, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ hệ thống ngôn ngữ.

    • The Sahaptin language has several dialects, including Nez Perce and Yakima. (Ngôn ngữ Sahaptin nhiều phương ngữ, bao gồm Nez Perce Yakima.)
  • "Sahaptin people": người Sahaptin, chỉ cộng đồng dân tộc.

    • The Sahaptin people traditionally relied on salmon runs for sustenance. (Người Sahaptin theo truyền thống phụ thuộc vào đàn hồi để sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shahaptian (danh từ): Một thuật ngữ thay thế cho người Sahaptin hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Shahaptian tribes included the Nez Perce and Yakama. (Các bộ lạc Shahaptian bao gồm Nez Perce Yakama.)
Từ đồng nghĩa
  • Penutian language: ngôn ngữ Penutia (khi nói về hệ ngôn ngữ).
  • Native American language: ngôn ngữ thổ dân châu Mỹ (khi nói về nguồn gốc bản địa).
Các cụm từ liên quan
  • Sahaptin-speaking: nói tiếng Sahaptin.
    • The Sahaptin-speaking communities are primarily in the Pacific Northwest. (Các cộng đồng nói tiếng Sahaptin chủ yếuTây Bắc Thái Bình Dương.)
Thành ngữ liên quan
  • None: Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sahaptin"

sahaptin
A Sahaptin elder shares a traditional story with attentive children.