sahaptino
Định nghĩa
Danh từ: Sahaptino (số nhiều: Sahaptinos) là một thành viên của một dân tộc người Mỹ bản địa từng sinh sống ở Oregon dọc theo sông Columbia và các nhánh sông của nó ở Washington và miền bắc Idaho.
Ví dụ sử dụng
- (Người Sahaptino theo truyền thống đánh bắt cá hồi dọc theo sông Columbia.)
- (Nhiều người Sahaptino đã bị di dời trong quá trình mở rộng về phía tây của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sahaptino language": ngôn ngữ của người Sahaptino, thuộc nhóm ngôn ngữ Sahaptin.
- Linguists have documented the Sahaptino language to preserve it for future generations. (Các nhà ngôn ngữ học đã ghi chép lại ngôn ngữ Sahaptino để bảo tồn nó cho các thế hệ tương lai.)
"Sahaptino territory": lãnh thổ lịch sử của người Sahaptino.
- The Sahaptino territory included parts of present-day Oregon, Washington, and Idaho. (Lãnh thổ của người Sahaptino bao gồm các phần của Oregon, Washington và Idaho ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
Sahaptin (danh từ): nhóm ngôn ngữ hoặc tên gọi chung cho các dân tộc có liên quan, bao gồm cả Sahaptino.
- The Sahaptin language family includes several dialects. (Họ ngôn ngữ Sahaptin bao gồm nhiều phương ngữ.)
Sahaptian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Sahaptino hoặc ngôn ngữ của họ.
- Sahaptian cultures are known for their complex social structures. (Các nền văn hóa Sahaptian nổi tiếng với cấu trúc xã hội phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Native American (danh từ): người Mỹ bản địa (mang tính khái quát hơn).
- Indigenous people (danh từ): người bản địa (mang tính trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Sahaptino".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sahaptino".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống