sahara
/sə'hɑ:rə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Sa mạc Sahara: Tên riêng của sa mạc lớn nhất thế giới, nằm ở Bắc Phi.
- (Nghĩa bóng) Vùng đất khô cằn, cô quạnh: Dùng để ví von một nơi hoặc một tình trạng cực kỳ khô hạn, thiếu sức sống hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- The Sahara Desert covers much of North Africa. (Sa mạc Sahara bao phủ phần lớn Bắc Phi.)
- Camels are well-adapted to life in the Sahara. (Lạc đà thích nghi tốt với cuộc sống ở Sahara.)
Nghĩa bóng:
- After the company left, the industrial park became a cultural Sahara. (Sau khi công ty rời đi, khu công nghiệp đã trở thành một vùng đất văn hóa khô cằn.)
- His mind was a Sahara of new ideas. (Tâm trí anh ta là một sa mạc cằn cỗi của những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Sahara of something": Một sự thiếu thốn trầm trọng, một khoảng trống lớn về một thứ gì đó.
- The report revealed a Sahara of leadership in the organization. (Báo cáo tiết lộ một sự thiếu vắng trầm trọng về năng lực lãnh đạo trong tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Saharan (adj): (thuộc về) Sa mạc Sahara.
- The Saharan climate is extremely harsh. (Khí hậu Sahara cực kỳ khắc nghiệt.)
Desert (n): sa mạc (danh từ chung).
- The Gobi is another famous desert. (Gobi là một sa mạc nổi tiếng khác.)
Từ đồng nghĩa
- Wasteland: vùng đất hoang, bỏ hoang (dùng cho nghĩa bóng).
- Barren expanse: vùng đất rộng lớn cằn cỗi.
Thành ngữ liên quan
- A voice in the Sahara: Một tiếng nói lẻ loi, không được lắng nghe giữa nơi hoang vắng.
- Protesting against the policy felt like being a voice in the Sahara. (Phản đối chính sách đó cảm giác như một tiếng nói lẻ loi giữa sa mạc.)
danh từ
- sa mạc Xa-ha-ra
- (nghĩa bóng) vùng đất khô cằn