saharienne

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Sa mạc Sahara: Chỉ những liên quan đến, thuộc về hoặc đến từ sa mạc Sahara, sa mạc lớn nhất thế giới nằmBắc Phi.
    • đặc điểm của Sa mạc Sahara: Chỉ những điều kiện, đặc điểm hoặc hiện tượng tương tự nhưsa mạc Sahara, chẳng hạn như khí hậu khô cằn, nóng bức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat saharien est très sec. (Khí hậu vùng Sahara rất khô hạn.)
    • Ils étudient la faune saharienne. (Họ đang nghiên cứu hệ động vậtsa mạc Sahara.)
    • Une tempête saharienne a apporté du sable jusqu'en Europe. (Một cơn bão sa mạc Sahara đã mang cát tới tận châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vent saharien": Gió từ sa mạc Sahara, thườnggió nóng khô.

    • Le vent saharien, aussi appelé sirocco, peut être très chaud. (Gió từ sa mạc Sahara, còn được gọi là gió sirocco, có thể rất nóng.)
  • "Désertification saharienne": Quá trình sa mạc hóa theo kiểu Sahara, mở rộng các điều kiện sa mạc.

    • La désertification saharienne menace certaines régions. (Quá trình sa mạc hóa kiểu Sahara đang đe dọa một số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sahara (Danh từ riêng): Tên sa mạc Sahara.
  • Saharien, saharienne (Danh từ): Người sốnghoặc đến từ sa mạc Sahara.
    • Les Sahariens sont habitués au climat extrême. (Những người sống ở Sahara đã quen với khí hậu khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Désertique: (thuộc về) sa mạc (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Sahara).
  • Aride: khô cằn, hạn hán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)

tính từ
  1. (thuộc) Xa-ha-ra

Từ gần giống