sahel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Miền đồi ven biển (Bắc Phi): "Sahel" dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể là dải đất đồi ven biển ở Bắc Phi.
- Miền ven sa mạc (ở phía nam sa mạc Sahara): "Sahel" còn có nghĩa là vùng đất bán khô cằn nằm ở rìa phía nam của sa mạc Sahara, trải dài qua nhiều quốc gia.
- Gió sa mạc (miền nam Ma-rốc): Trong một ngữ cảnh cụ thể, "sahel" có thể chỉ một loại gió đặc trưng thổi từ sa mạc ở miền nam Ma-rốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Sahel est une région de transition entre le désert et la savane. (Sahel là một vùng chuyển tiếp giữa sa mạc và thảo nguyên.)
- La sécheresse dans le Sahel est un problème majeur. (Hạn hán ở vùng Sahel là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Le sahel souffle depuis le désert, apportant de l'air chaud. (Gió sahel thổi từ sa mạc, mang theo không khí nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pays du Sahel": Các quốc gia thuộc khu vực Sahel.
- Le Niger est un des pays du Sahel. (Niger là một trong các quốc gia thuộc khu vực Sahel.)
"Crise au Sahel": Cuộc khủng hoảng ở khu vực Sahel (thường chỉ các vấn đề an ninh, môi trường hoặc nhân đạo).
- La communauté internationale s'inquiète de la crise au Sahel. (Cộng đồng quốc tế lo ngại về cuộc khủng hoảng ở Sahel.)
Biến thể và từ gần giống
Sahelien (adj): (thuộc về) vùng Sahel.
- Le climat sahélien est caractérisé par une longue saison sèche. (Khí hậu vùng Sahel được đặc trưng bởi một mùa khô dài.)
Saharien (adj): (thuộc về) sa mạc Sahara.
- Une tempête saharienne (Một cơn bão sa mạc Sahara)
Từ đồng nghĩa
- Zone aride: Vùng khô cằn (chỉ đặc điểm khí hậu tương tự).
- Lisière du désert: Rìa sa mạc (chỉ vị trí địa lý tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ riêng "Sahel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Sahel")
danh từ giống đực
- miền đồi ven biển (Bắc Phi)
- miền ven sa mạc (ở phía nam sa mạc Xa-ha-ra)
- gió sa mạc (miền nam Ma-rốc)