swahéli

Học thuật
Thân thiện
swahéli

Le professeur enseigne le swahéli à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Swahili: Một ngôn ngữ Bantu được sử dụng rộng rãi như một ngôn ngữ giao tiếp (lingua franca) ở Đông Phi, đặc biệt là ở Tanzania, Kenya, Uganda, Cộng hòa Dân chủ Congo, các vùng lân cận.
    • Người Swahili: Một thành viên của nhóm dân tộc chủ yếu sinh sốngvùng duyên hải Đông Phi, nói tiếng Swahili.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về tiếng Swahili, văn hóa Swahili, hoặc người Swahili: Dùng để mô tả những liên quan đến ngôn ngữ, văn hóa hoặc con người Swahili.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le swahéli est une langue officielle en Tanzanie. (Tiếng Swahilimột ngôn ngữ chính thức ở Tanzania.)
    • Mon ami est un swahéli de Zanzibar. (Bạn tôimột người Swahili đến từ Zanzibar.)
  • Tính từ:

    • Elle étudie la littérature swahéli. ( ấy nghiên cứu văn học Swahili.)
    • La culture swahéli est un mélange d'influences africaines, arabes et persanes. (Văn hóa Swahilisự pha trộn của các ảnh hưởng từ châu Phi, Ả Rập Ba .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le swahéli standard": Tiếng Swahili chuẩn, thường dựa trên phương ngữ của Zanzibar (Kiunguja).
  • "Le vieux swahéli": Tiếng Swahili cổ, dạng ngôn ngữ lịch sử được ghi chép trong các văn bản cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Souahéli (danh từ giống đực, tính từ): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "swahéli". Đâybiến thể chính tả được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo.
    • Le souahéli est parlé par des millions de personnes. (Tiếng Swahili được hàng triệu người sử dụng.)
  • Kiswahili (danh từ giống đực): Tên gọi của ngôn ngữ này trong chính tiếng Swahili ("ki-" là tiền tố chỉ ngôn ngữ).
    • "Jambo" est un mot de kiswahili. ("Jambo" là một từ trong tiếng Swahili.)
Từ đồng nghĩa
  • Souahéli: (Xemmục Biến thể từ gần giống).
  • Kiswahili: (Xemmục Biến thể từ gần giống).
Lưu ý về cách viết

Từ này có thể được viết"swahéli" hoặc "souahéli". Cả hai dạng đều đúng được chấp nhận trong tiếng Pháp. Dạng "swahéli" phổ biến hơn trong cách viết hiện đại.

swahéli

Le professeur enseigne le swahéli à ses élèves.

danh từ giống đực, tính từ
  1. như souahéli

Từ gần giống