sahib
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sahib (cũng viết là "sahib"): Một từ dùng để chỉ một người châu Âu da trắng có địa vị cao trong thời kỳ thuộc địa Ấn Độ, thường được dùng như một danh hiệu kính trọng, đặt sau tên của người đó. Từ này mang ý nghĩa "ông chủ" hoặc "ngài", phản ánh mối quan hệ quyền lực và sự tôn kính trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Vị sahib người Anh được dân làng địa phương chào đón với sự kính trọng lớn.)
- ("Chào buổi sáng, thưa ngài," người hầu nói khi cúi chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sahib" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để nhấn mạnh sự phân biệt giai cấp và chủng tộc trong thời kỳ thuộc địa.
- In colonial novels, the sahib is often depicted as a figure of authority and distance. (Trong các tiểu thuyết thuộc địa, sahib thường được miêu tả như một nhân vật quyền lực và xa cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Sahiba (danh từ giống cái): Dạng dành cho nữ, dùng để chỉ một phụ nữ châu Âu có địa vị.
- The memsahib was known for her charity work. (Bà chủ (memsahib) nổi tiếng với các hoạt động từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Master: ông chủ, người có quyền lực.
- Lord: ngài, chúa tể (thường dùng trong bối cảnh quý tộc).
Thành ngữ liên quan
- "Sahib log": Một cụm từ trong tiếng Hindi/Urdu, chỉ tầng lớp người châu Âu có địa vị, thường mang hàm ý phê phán về sự xa cách và đặc quyền.
- The sahib log lived in grand bungalows separated from the local population. (Tầng lớp sahib sống trong những biệt thự lớn tách biệt khỏi dân địa phương.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sahib"