sahuaro

Định nghĩa

Danh từ: - Cây xương rồng sahuaro: Một loại xương rồng khổng lồ, giống như cây thân gỗ, mọccác vùng sa mạc phía tây nam Hoa Kỳ. thân cột dày, hiếm khi phân nhánh, hoa màu trắng quả màu đỏ ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây sahuaro biểu tượng của vùng Tây Nam nước Mỹ.)
  • (Chim thường làm tổ trên các nhánh của cây sahuaro.)
  • (Quả của cây sahuaro được dùng để làm siro mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sahuaro cactus": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh loại xương rồng cụ thể này, đôi khi viết "saguaro" (biến thể chính tả phổ biến).
    • The sahuaro cactus can live for over 150 years. (Cây xương rồng sahuaro có thể sống hơn 150 năm.)
  • "Sahuaro forest": Khu vực nhiều cây sahuaro mọc dày đặc.
    • We hiked through a sahuaro forest in Arizona. (Chúng tôi đã đi bộ qua một khu rừng sahuaro ở Arizona.)
Biến thể từ gần giống
  • Saguaro (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến hơn của "sahuaro", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • The saguaro is protected by law in national parks. (Cây saguaro được pháp luật bảo vệ trong các công viên quốc gia.)
  • Cactus (danh từ): Xương rồng (tổng quát).
    • Not all cactus species are as large as the sahuaro. (Không phải loài xương rồng nào cũng lớn như cây sahuaro.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant cactus: Xương rồng khổng lồ (mô tả chung).
  • Carnegiea gigantea: Tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into a sahuaro: Phát triển thành cây sahuaro (dùng để mô tả quá trình sinh trưởng).
    • A small seedling can grow into a massive sahuaro over centuries. (Một cây con nhỏ có thể phát triển thành cây sahuaro khổng lồ qua nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As tall as a sahuaro": Rất cao (thành ngữ so sánh, thường dùng trong văn nói).
    • The building is as tall as a sahuaro. (Tòa nhà cao như một cây sahuaro.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sahuaro
A sahuaro cactus stands tall in the desert under a bright sun.