sail-cloth
/'seilklɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải làm buồm: Loại vải bền, chắc, thường được dệt từ sợi bông, lanh hoặc sợi tổng hợp, được sử dụng chủ yếu để may buồm cho thuyền, tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor repaired the sail using a piece of heavy sail-cloth. (Người thủy thủ già sửa lại cánh buồm bằng một mảnh vải buồm dày.)
- This market sells various types of sail-cloth for boat owners. (Chợ này bán nhiều loại vải buồm khác nhau cho chủ thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be made of sail-cloth": được làm từ vải buồm.
- The durable bag was made of old sail-cloth. (Chiếc túi bền bỉ được làm từ vải buồm cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sail (n): Cánh buồm.
- Canvas (n): Vải bạt, một loại vải tương tự thường được dùng cho nhiều mục đích, bao gồm cả làm buồm.