sail-cloth

/'seilklɔθ/
Học thuật
Thân thiện
sail-cloth

The sailor mends a piece of sail-cloth on the deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải làm buồm: Loại vải bền, chắc, thường được dệt từ sợi bông, lanh hoặc sợi tổng hợp, được sử dụng chủ yếu để may buồm cho thuyền, tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor repaired the sail using a piece of heavy sail-cloth. (Người thủy thủ già sửa lại cánh buồm bằng một mảnh vải buồm dày.)
    • This market sells various types of sail-cloth for boat owners. (Chợ này bán nhiều loại vải buồm khác nhau cho chủ thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made of sail-cloth": được làm từ vải buồm.
    • The durable bag was made of old sail-cloth. (Chiếc túi bền bỉ được làm từ vải buồm .)
Biến thể từ gần giống
  • Sail (n): Cánh buồm.
  • Canvas (n): Vải bạt, một loại vải tương tự thường được dùng cho nhiều mục đích, bao gồm cả làm buồm.
sail-cloth

The sailor mends a piece of sail-cloth on the deck.

danh từ
  1. vải làm buồm