sail-fish
/'seilfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá cờ: Một loài cá biển lớn thuộc họ Cá buồm (Istiophoridae), có đặc điểm nổi bật là chiếc vây lưng (vây cờ) rất cao và rộng, trông giống như một cánh buồm, và mõm dài như ngọn giáo. Chúng là loài cá bơi nhanh và là mục tiêu của câu cá thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailfish is known for its incredible speed. (Cá cờ được biết đến với tốc độ đáng kinh ngạc.)
- We saw a magnificent sailfish leap out of the water. (Chúng tôi thấy một con cá cờ tuyệt đẹp nhảy vọt lên khỏi mặt nước.)
- The distinctive sail of the sailfish can be folded down when swimming fast. (Chiếc vây cờ đặc trưng của cá cờ có thể cụp xuống khi bơi nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hook a sailfish": Câu được một con cá cờ (thường trong ngữ cảnh câu cá thể thao).
- It was his dream to hook a sailfish in the Gulf of Mexico. (Câu được một con cá cờ ở Vịnh Mexico là giấc mơ của anh ấy.)
"Sailfish population": Quần thể cá cờ.
- Conservation efforts aim to protect the sailfish population. (Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ quần thể cá cờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sail (n): Cánh buồm (bộ phận của thuyền); Vây lưng (của cá cờ). (Cánh buồm của con thuyền bị rách.)
- Billfish (n): Nhóm cá mỏ (bao gồm cá cờ, cá marlin, cá kiếm). (Cá marlin và cá kiếm cũng là các loại cá mỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Istiophorus platypterus: Tên khoa học của loài cá cờ Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
- Cá buồm: Tên gọi khác dựa trên hình dáng đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành riêng với từ "sailfish")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sailfish")
danh từ
- (động vật học) cá cờ